sigillé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.ʒi.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sigillé /si.ʒi.le/ |
sigillé /si.ʒi.le/ |
| Giống cái | sigillée /si.ʒi.le/ |
sigillée /si.ʒi.le/ |
sigillé /si.ʒi.le/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sigillé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)