Bước tới nội dung

sillones

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
 
  • IPA(ghi chú): (phần lớn Tây Ban Nha và Mỹ Latinh) /siˈʝones/ [siˈʝo.nes]
  • IPA(ghi chú): (vùng nông thôn miền Bắc Tây Ban Nha, dãy núi Andes) /siˈʎones/ [siˈʎo.nes]
  • IPA(ghi chú): (Buenos Aires và các vùng xung quanh) /siˈʃones/ [siˈʃo.nes]
  • IPA(ghi chú): (những nơi khác ở Argentina và Uruguay) /siˈʒones/ [siˈʒo.nes]

  • Vần: -ones
  • Tách âm tiết: si‧llo‧nes

Danh từ

[sửa]

sillones  sn

  1. Số nhiều của sillón