Bước tới nội dung

silver-fish

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɪɫ.vɜː.ˈfɪʃ/

Danh từ

silver-fish /ˈsɪɫ.vɜː.ˈfɪʃ/

  1. con bọ bạc, con nhậy (loại côn trùng nhỏ có cánh trắng như bạc, ăn các mảnh thức ăn vụn, bìa sách ).

Tham khảo