Bước tới nội dung

silveriness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɪɫ.və.ri.nəs/

Danh từ

silveriness /ˈsɪɫ.və.ri.nəs/

  1. Tính chất bạc; tính óng ánh như bạc.
  2. Tính trong như tiếng bạc (tiếng).

Tham khảo