Bước tới nội dung

simèreʼ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Makassar

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Hà Lan smeer.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

simèreʼ (chính tả Lontara ᨔᨗᨆᨙᨑᨙ hoặc 𑻰𑻳𑻥𑻵𑻭𑻵)

  1. Xi đánh giày.

Đọc thêm

[sửa]
  • Cense, A. A. (1979), Makassaars-Nederlands woordenboek, 's-Gravenhage: Martinus Nijhoff, →ISBN