simien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.mjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | simien /si.mjɛ̃/ |
simiens /si.mjɛ̃/ |
| Giống cái | simienne /si.mjɛn/ |
simiens /si.mjɛ̃/ |
simien /si.mjɛ̃/
- (Thuộc) Khỉ.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| simien /si.mjɛ̃/ |
simiens /si.mjɛ̃/ |
simien gđ /si.mjɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “simien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)