simpel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc simpel
gt simpelt
Số nhiều simple
Cấp so sánh simplere
cao simplest

simpel

  1. Thô tục, đê tiện, hèn hạ.
    Det var simpelt gjort av deg.
  2. Giản dị, đơn , đơn giản.
    simpelt flertall — Đa số tương đối.

Tham khảo[sửa]