Bước tới nội dung

sinay

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ -nay (hậu tố phủ định). So sánh tiếng Nhật しない (shinai, không có; không tồn tại)

Hậu tố

[sửa]

sinay

  1. Dạng phủ định hậu tố phủ định gắn vào động từ hoặc tính từ.: không có
    kino walaxsinaiHôm qua không có mưa

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Chien Yuehchen; Shinji Sanada (2011) “台湾の宜蘭クレオールにおける否定辞―「ナイ」と「ン」の変容をめぐって― [Negation in Taiwan’s Yilan Creole: Focusing on -nay and -ng]”, trong 言語研究 [Gengo Kenkyu], số 140, tr. 73-87