Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Creole Nghi Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Creole Nghi Lan
1.1
Từ nguyên
1.2
Hậu tố
1.2.1
Từ liên hệ
1.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
sinay
2 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Malagasy
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Creole Nghi Lan
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
-nay
(
“
hậu tố phủ định
”
)
. So sánh
tiếng Nhật
しない
(
shinai
,
“
không có; không tồn tại
”
)
Hậu tố
[
sửa
]
sinay
Dạng phủ định hậu tố phủ định gắn vào động từ hoặc tính từ.
:
không có
kino walax
sinai
―
Hôm qua
không có
mưa
Từ liên hệ
[
sửa
]
sang
Tham khảo
[
sửa
]
Chien Yuehchen; Shinji Sanada (
2011
) “
台湾の宜蘭クレオールにおける否定辞―「ナイ」と「ン」の変容をめぐって―
[
Negation in Taiwan’s Yilan Creole: Focusing on -nay and -ng
]
”, trong
言語研究
[
Gengo Kenkyu
]
, số
140
, tr.
73-87
Thể loại
:
Mục từ biến thể hình thái tiếng Creole Nghi Lan
Biến thể hình thái hậu tố tiếng Creole Nghi Lan
Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Creole Nghi Lan
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
sinay
2 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài