Bước tới nội dung

siput

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Chewong

[sửa]

Danh từ

[sửa]

siput

  1. ốc sên.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Mã Lai

[sửa]

Danh từ

[sửa]

siput (ký tự chữ viết chữ Jawi سيڤوت, số nhiều siput-siput)

  1. động vật thân mềm

Tiếng Semelai

[sửa]

Danh từ

[sửa]

siput

  1. ốc sên.

Tham khảo