Bước tới nội dung

sixty-seven

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Số tiếng Anh (sửa)
 ←  66 67 68  → 
    Số đếm: sixty-seven
    Số thứ tự: sixty-seventh
    Adverbial: sixty-seven times

Cách viết khác

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với IPA hoặc enPR thì xin hãy bổ sung!

Số từ

[sửa]

sixty-seven

  1. Sáu mươi bảy.

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]