Bước tới nội dung

sjøsyke

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít sjøsyke sjøsyken
Số nhiều sjøsyker sjøsykene

sjøsyke

  1. Sự say sóng.
    tabletter mot sjøsyke

Phương ngữ khác

Tham khảo