Bước tới nội dung

sjalu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc sjalu
gt sjalu
Số nhiều sjalu, sjalue
Cấp so sánh
cao

sjalu

  1. Ghen, ghen tương.
    Hun var sjalu på mannen.
  2. Ghen ghét, ghen tức, ganh tị.
    Han var sjalu på broren sin.

Tham khảo