sjarm

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít sjarm sjarmen
Số nhiều sjarmer sjarmene

sjarm

  1. Sức dụ hoặc, yêu lực. Vẻ quyến rũ, duyên dáng.
    Han har stor sjarm.
    Peisild har en egen sjarm.

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]