sjenerøs
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ or gc | sjenerøs |
| gt | sjenerøst | |
| Số nhiều | sjenerøse | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
sjenerøs
- Rộng lượng, tốt bụng, hảo tâm, quảng đại.
- en sjenerøs person
- et sjenerøst tilbud
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sjenerøs”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)