Bước tới nội dung

skarre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å skarre
Hiện tại chỉ ngôi skarrer
Quá khứ skarra, skarret
Động tính từ quá khứ skarra, skarret
Động tính từ hiện tại

skarre

  1. Nói chớt chữ r.
    De skarrer på r-en i Bergen.

Tham khảo