skattlegge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å skattlegge |
| Hiện tại chỉ ngôi | skattlegger |
| Quá khứ | skattla |
| Động tính từ quá khứ | skattlagt |
| Động tính từ hiện tại | — |
skattlegge
- Đánh thuế.
- Tobakk skattlegges svært høyt.
- Staten skattlegger våre inntekter.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skattlegge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)