skeptisk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc skeptisk
gt skeptisk
Số nhiều skeptiske
Cấp so sánh
cao

skeptisk

  1. Hoài nghi, hồ nghi, nghi ngờ.
    Vi er skeptiske til forslaget.
    en skeptisk innstilling

Tham khảo[sửa]