Bước tới nội dung

ski'd

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

ski'd số nhiều ski, skis

  1. Xki, ván trượt tuyết.

Nội động từ

ski'd nội động từ ski'd

  1. Trượt tuyết; đi xki.

Tham khảo