skogbruk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skogbruk | skogbruket |
| Số nhiều | skogbruk, skogbruker | skogbruka, skogbrukene |
skogbruk gđ
- Lâm sản, lâm nghiệp.
- jordbruk og skogbruk
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skogbruk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)