Bước tới nội dung

skolbibliotek

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thụy Điển

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ghép giữa skola + bibliotek.

Danh từ

[sửa]

skolbibliotek gt

  1. Thư viện trường học.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của skolbibliotek
danh cách sinh cách
số ít bất định skolbibliotek skolbiblioteks
xác định skolbiblioteket skolbibliotekets
số nhiều bất định skolbibliotek skolbiblioteks
xác định skolbiblioteken skolbibliotekens

Đọc thêm

[sửa]