skolestyre
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skolestyre | skolestyret |
| Số nhiều | skolestyrer | skolestyra, skolestyrene |
skolestyre gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “skolestyre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)