skrekk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skrekk | skrekken |
| Số nhiều | skrekker | skrekkene |
skrekk gđ
- Sự kinh hoàng, kinh hãi.
- å være hvit av skrekk
- å ha skrekk for noe(n) — Kinh hãi việc gì (ai).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skrekk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)