Bước tới nội dung

skriving

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít skriving skrivinga, skrivingen
Số nhiều

skriving gđc

  1. Sự tập viết.
    Elevene hadde skriving i første time.

Tham khảo