Bước tới nội dung

skrunøkkel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít skrunøkkel skrunøkkelen
Số nhiều skrunøkler skrunøklene

skrunøkkel gđ

  1. Khóa vặn ốc, khóa vặn vít.

Tham khảo