Bước tới nội dung

slỉ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nùng

[sửa]

Từ nguyên

Cùng gốc với tiếng Thái สี่ (sìi), tiếng Lào ສີ່ ().

Số từ

slỉ

  1. bốn.