slagverk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | slagverk | slagverket |
| Số nhiều | slagverk, slagverker | slagverka, slagverkene |
slagverk gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “slagverk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)