sleepless

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

sleepless /ˈslip.ləs/

  1. Thức, không ngủ.
    a sleepless night — một đêm không ngủ

Tham khảo[sửa]