slender

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈslɛn.dɜː]

Tính từ[sửa]

slender /ˈslɛn.dɜː/

  1. Mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon.
    a slender girl — cô gái mảnh khảnh
  2. Ít ỏi, nghèo nàn.
    slender earnings — tiền kiếm được ít ỏi
  3. Mỏng manh.
    slender hope — hy vọng mỏng manh
  4. Yếu ớt, không âm vang (âm thanh, tiếng nói).

Tham khảo[sửa]