slew
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Danh từ
[sửa]slew (số nhiều slews)
Từ phái sinh
[sửa]Động từ
[sửa]slew (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít slews, phân từ hiện tại slewing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ slewed)
Từ nguyên 2
[sửa]Được chứng thực vào năm 1708, biến thể Bắc Mỹ của slough.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]slew (số nhiều slews)
Từ nguyên 3
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Động từ
[sửa]slew
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- slay, v.1, trong Bản mẫu:R:New English Dictionary
Tiếng Semelai
[sửa]Động từ
[sửa]slew
- Ở trạng thái trơn trượt.
Tham khảo
[sửa]- Tiếng Semelai tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Thể loại:
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/uː
- Vần:Tiếng Anh/uː/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Ngoại động từ tiếng Anh
- en:Giao thông đường thủy
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Semelai
- Động từ tiếng Semelai