Bước tới nội dung

slipp

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít slipp slippet
Số nhiều slipp slippa, slippene

slipp

  1. Sự thả, buông thả.
    slipp av hesterlduer
    å gi slipp på noe — Bỏ lơi, bỏ lơ, bỏ phế việc gì.

Từ dẫn xuất

Phương ngữ khác

Tham khảo