Bước tới nội dung

slothfulness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈslɔθ.fəl.nəs/

Danh từ

slothfulness /ˈslɔθ.fəl.nəs/

  1. Tính lười biếng, tính uể oải.

Tham khảo