slubber
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈslə.bɜː/
Ngoại động từ
slubber ngoại động từ /ˈslə.bɜː/
- Làm lem nhem, bôi nhem nhuốc.
- Làm cẩu thả, làm ẩu.
Nội động từ
slubber nội động từ /ˈslə.bɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “slubber”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)