Bước tới nội dung

smack-dab

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsmæk.ˈdæb/
Hoa Kỳ

Phó từ

smack-dab /ˈsmæk.ˈdæb/

  1. Thẳng vào, đúng ngay vào.

Tham khảo