smake
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å smake |
| Hiện tại chỉ ngôi | smaker |
| Quá khứ | smaka, smakte |
| Động tính từ quá khứ | smaka, smakt |
| Động tính từ hiện tại | — |
smake
- Nếm, thử (thức ăn).
- Kokken smakte på maten.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thức ăn) Có mùi vị.
- Denne fisken smaker ikke godt.
- Det smakte gjær av ølet.
- Nå smakte det (meg) med kjøttkaker.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “smake”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)