smakløs
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | smakløs |
| gt | smakløst | |
| Số nhiều | smakløse | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
smakløs
- Vô vị, dở (thức ăn).
- Denne maten er helt smakløs.
- Xấu xí, không trang nhã.
- et smakløst bilde
- å kle seg smakløst
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “smakløs”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)