Bước tới nội dung

smakløs

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc smakløs
gt smakløst
Số nhiều smakløse
Cấp so sánh
cao

smakløs

  1. Vô vị, dở (thức ăn).
    Denne maten er helt smakløs.
  2. Xấu xí, không trang nhã.
    et smakløst bilde
    å kle seg smakløst

Phương ngữ khác

Tham khảo