Bước tới nội dung
Tiếng Na Uy
Tính từ
| Các dạng |
Biến tố |
| Giống |
gđ hoặc gc |
smal |
| gt |
smalt |
| Số nhiều |
smale |
| Cấp |
so sánh |
— |
| cao |
— |
smal
- Chật hẹp, nhỏ hẹp, chật chội.
- Hun var smal om livet.
- en smal trapp/vei
- et smalt ansikt
- Det er en smal sak. — Đó là một việc đơn giản..