smithsonite
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈsmɪθ.sə.ˌnɑɪt/
Danh từ
smithsonite /ˈsmɪθ.sə.ˌnɑɪt/
- (Khoáng) Xmitxonit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “smithsonite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)