sneeu
Giao diện
Tiếng Afrikaans
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan sneeuw, từ tiếng Hà Lan trung đại snêe, từ tiếng Hà Lan cổ snēo, từ tiếng German nguyên thủy *snaiwaz.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]sneeu (không đếm được)
Từ phái sinh
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Afrikaans
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afrikaans
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Danh từ tiếng Afrikaans
- Danh từ tiếng Afrikaans không đếm được