soŋ¹
Giao diện
Tiếng Ai
[sửa]| 20 | ||
| ← 1 | 2 | 3 → |
|---|---|---|
| Số đếm: soŋ¹, ȵi⁶ Số thứ tự: te⁶ ȵi⁶ | ||
Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]So sánh tiếng Tráng song (“hai”).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]soŋ¹
- hai.
References
[sửa]- 高欢 [Cao Hoan] (2016) 广西融水诶话研究 [Guǎngxī Róngshuǐ Éihuà Yánjiū, Nghiên cứu về tiếng Ai ở huyện Dung Thủy, Quảng Tây] (bằng tiếng Trung Quốc), 中国社会科学出版社 [Nhà xuất bản Khoa học Xã hội Trung Quốc], →ISBN