soberly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈsoʊ.bɜː.li/

Phó từ[sửa]

soberly /ˈsoʊ.bɜː.li/

  1. Xem sober.
    soberly dressed — ăn mặc nhã nhặn

Tham khảo[sửa]