soberly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsoʊ.bɜː.li/
Phó từ
soberly /ˈsoʊ.bɜː.li/
- Xem sober
- soberly dressed — ăn mặc nhã nhặn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soberly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)