sobrement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

sobrement /sɔ.bʁə.mɑ̃/

  1. tiết độ, điều độ.
    Manger sobrement — ăn điều độ
  2. Dè dặt.
    User sobrement de l’autorité — sử dụng dè dặt uy quyền
  3. Giản dị; nhã.
    Sobrement vêtu — ăn mặc giản dị

Tham khảo[sửa]