Bước tới nội dung

social welfare function

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈfəŋk.ʃən/

Danh từ

social welfare function / ˈfəŋk.ʃən/

  1. (Kinh tế học) Hàm phúc lợi xã hội.

Tham khảo