Bước tới nội dung

socialdemokratio

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Quốc tế ngữ

[sửa]
Wikipedia tiếng Quốc tế ngữ có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /sot͡sialdemokraˈtio/
  • Vần: -io
  • Tách âm: so‧ci‧al‧de‧mo‧kra‧ti‧o

Danh từ

[sửa]

socialdemokratio (không đếm được, đối cách socialdemokration)

  1. (chính trị) Dân chủ xã hội