sociality
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌsoʊ.ʃi.ˈæ.lə.ti/
Danh từ
sociality /ˌsoʊ.ʃi.ˈæ.lə.ti/
- Tính xã hội, tính hợp quần.
- (Như) Sociability.
- a man of good humour and sociality — người vui tính và chan hoà
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sociality”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)