sodi
Giao diện
Tiếng Catalan
[sửa]| Nguyên tố hóa học | |
|---|---|
| Na | |
| Trước: neó (Ne) | |
| Tiếp theo: magnesi (Mg) | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]sodi gđ (không đếm được)
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “sodi”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “sodi”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2026.
- “sodi”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “sodi”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Tiếng Latvia
[sửa]Danh từ
[sửa]sodi gđ
Tiếng Phần Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]sodi
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Slovene
[sửa]Danh từ
[sửa]sodi
- Dạng danh cách/cách công cụ số nhiều của sod
Tiếng Ý
[sửa]Tính từ
[sửa]sodi
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- ca:Nguyên tố hóa học
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ không đếm được tiếng Catalan
- Danh từ giống đực tiếng Catalan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latvia
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latvia
- Từ 2 âm tiết tiếng Phần Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phần Lan
- Vần:Tiếng Phần Lan/odi
- Vần:Tiếng Phần Lan/odi/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Phần Lan
- Biến thể hình thái động từ tiếng Phần Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Slovene
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Slovene
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Ý