Bước tới nội dung

sogdian

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɑːɡ.di.ən/

Danh từ

sogdian & tính từ /ˈsɑːɡ.di.ən/

  1. Người xứ XôcđianaTrung á.
  2. Tiếng Xôcđiana (thuộc dòng Iran).

Tham khảo