soldiering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsoʊl.dʒɜ.ːiɳ/
Động từ
soldiering
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của soldier.
Danh từ
soldiering
- Cuộc đời của lính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “soldiering”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)