soliveau
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ.li.vɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| soliveau /sɔ.li.vɔ/ |
soliveau /sɔ.li.vɔ/ |
soliveau gđ /sɔ.li.vɔ/
- (Kiến trúc) Rầm con.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Người vô tích sự.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soliveau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)