Bước tới nội dung

soliveau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɔ.li.vɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
soliveau
/sɔ.li.vɔ/
soliveau
/sɔ.li.vɔ/

soliveau /sɔ.li.vɔ/

  1. (Kiến trúc) Rầm con.
  2. (Nghĩa bóng, thân mật) Người vô tích sự.

Tham khảo