sommeren
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pháp sommer.
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Động từ
[sửa]sommeren
Chia động từ
[sửa]| Bảng chia động từ của sommeren (weak) | ||||
|---|---|---|---|---|
| nguyên mẫu | sommeren | |||
| quá khứ số ít | sommeerde | |||
| quá khứ phân từ | gesommeerd | |||
| nguyên mẫu | sommeren | |||
| danh động từ | sommeren gt | |||
| hiện tại | quá khứ | |||
| ngôi thứ nhất số ít | sommeer | sommeerde | ||
| ngôi thứ hai số ít (jij) | sommeert, sommeer2 | sommeerde | ||
| ngôi thứ hai số ít (u) | sommeert | sommeerde | ||
| ngôi thứ hai số ít (gij) | sommeert | sommeerde | ||
| ngôi thứ ba số ít | sommeert | sommeerde | ||
| số nhiều | sommeren | sommeerden | ||
| giả định số ít1 | sommere | sommeerde | ||
| giả định số nhiều1 | sommeren | sommeerden | ||
| mệnh lệnh số ít | sommeer | |||
| mệnh lệnh số nhiều1 | sommeert | |||
| phân từ | sommerend | gesommeerd | ||
| 1) Dạng cổ. 2) Trong trường hợp đảo ngữ. | ||||
Đồng nghĩa
[sửa]- (thêm): optellen
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Danh từ
[sửa]sommeren gđ
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Danh từ
[sửa]sommeren gch
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Động từ tiếng Hà Lan
- Động từ yếu tiếng Hà Lan
- Động từ cơ bản tiếng Hà Lan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Na Uy (Bokmål)
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Đan Mạch
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Đan Mạch