sone
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sone | sona, sonen |
| Số nhiều | soner | sonene |
sone gđc
- Vùng, khu vực, miền.
- Det ble opprettet en nøytral, demilitarisert sone.
- de tempererte og de kalde soner av jordkloden
Từ dẫn xuất
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å sone |
| Hiện tại chỉ ngôi | soner |
| Quá khứ | sona, sonet, sonte |
| Động tính từ quá khứ | sona, sonet, sont |
| Động tính từ hiện tại | — |
sone
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sone”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)